Máy Lắp Ráp Vòng Đệm O-Ring Tự Động VT-OR-ASSY


Máy Cắt Ống Mềm Tự Động HS-30 (Phiên Bản Màn Hình Cảm Ứng HMI) là giải pháp gia công công nghiệp chính xác, tốc độ cao với các ưu điểm vượt trội:
Nâng cấp toàn diện với màn hình HMI. Thao tác chạm đơn giản, hỗ trợ cắt đoạn dài lên tới 1000 mét.
Comprehensive upgrade with HMI screen. Simple touch operation, supports cutting lengths up to 1000 meters.

Hình ảnh tổng quan máy phiên bản màn hình cảm ứng HMI
Overview image of HMI Touch Screen Version
| Màn hình hiển thị Display Screen |
Màn hình cảm ứng HMI (Tiếng Việt/Anh) HMI Touch Screen (Vietnamese/English) |
| Khả năng cắt dài nhất Max Cutting Length |
1mm – 1,000,000 mm (1000 mét) 1mm – 1,000,000 mm (1000 meters) |
| Tốc độ cắt Cutting Speed |
10,000 đoạn/giờ (với đoạn dài 50mm) 10,000 pcs/hour (L=50mm) |
| Đường kính cắt Cutting Diameter |
Ø1 – Ø20 mm |
| Dung sai (Sai số) Tolerance |
L ± 0.05 + 2% |
| Phương thức cắt Cutting Method |
Dao thép gió (HSS) – Cắt bằng động cơ điện HSS Blade – Electric Motor Cutting |
| Công suất & Nguồn Power & Voltage |
500W – AC220V/50HZ |
| Kích thước & Trọng lượng Dimensions & Weight |
410 x 410 x 340 mm | 26.5 Kg |
| Vật liệu cắt Applicable Materials |
Ống silicon, ống co nhiệt, ống PVC, ống teflon, dây điện, nilon… Silicone tube, heat shrink tube, PVC tube, teflon tube, wires, nylon… |

Màn Hình Chính / Main Screen
Giải thích các thông số hiển thị:
Parameter explanation:
Chế Độ Test / Test Mode
Kiểm tra từng bộ phận riêng lẻ khi thay khuôn/nạp liệu:
Check individual parts when changing molds or feeding:
A
Đưa ống (Feed) / Lùi ống (Reverse).
B
Cắt vào (Cut) / Mở dao (Open).


Cài Đặt Nâng Cao / Advanced Settings
Chính Xác Tuyệt Đối / High Precision
Dùng khi chiều dài thực tế không khớp với cài đặt do vật liệu co giãn.
Use when actual length differs from setting due to material elasticity.
Quy trình thực hiện: Process:

| Hiện Tượng Fault Situation |
Nguyên Nhân Cause |
Cách Khắc Phục Solution |
|---|---|---|
| Dao có động tác nhưng không cắt Moves but fails to cut |
Cảm biến hỏng, đế dao kẹt dị vật. Sensor damaged, debris in cutter base. |
Thay cảm biến, vệ sinh đế dao. Replace sensor, clean debris. |
| Dao không hoạt động No cutter movement |
Hỏng driver dao hoặc đứt dây đai. Driver damaged or belt broken. |
Thay thế driver hoặc dây đai. Replace driver or belt. |
| Cắt bị xéo / Vát đầu Slanted cut |
Khuôn cắt không vừa với ống. Cutting mold mismatch. |
Thay khuôn dẫn hướng phù hợp. Replace with matching mold. |
| Sai số độ dài Length tolerance error |
Bánh xe lỏng hoặc vật liệu đàn hồi. Roller too loose or elastic material. |
Tăng áp lực bánh xe hoặc dùng bộ xả liệu. Increase pressure or use payoff machine. |
