Cảm biến FC-SPX3G7Z

Bơm nhu động OEM JIHPUMP 353K/BT (DC 24V, Stepper Motor, Ống Silicone 73#) là giải pháp bơm định lượng lắp bảng điều khiển nhanh, chuyên dụng cho các hệ thống chiết rót tự động yêu cầu lưu lượng lớn, độ chính xác cao và vận hành êm ái.
Thuộc dòng bơm nhu động lắp bảng điều khiển nhanh (Quick Mounting Panel OEM Peristaltic Pumps), cấu hình JIHPUMP 353K/BT phiên bản DC 24V (4A) sử dụng động cơ bước (Stepper Motor) kết hợp ống Silicone 73# thành dày 3.3mm là thiết bị chuyên dụng cho các dây chuyền chiết rót tự động yêu cầu lưu lượng lớn (đạt tới 4.120 ml/phút ở 280 vòng/phút), định lượng chuẩn xác và vận hành cực kỳ êm ái.
* Cột được tô xanh là cấu hình sản phẩm 353K/BT (Bản 24V) đang cung cấp:
| Thông Số Kỹ Thuật Sản Phẩm (Product Parameters) | |||
|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm (Product Model) |
353K/ZL | 353K/ZLX | 353K/BT |
| Loại động cơ (Motor type) |
Động cơ giảm tốc DC (DC gear motor) |
Động cơ giảm tốc hành tinh DC (DC planetary gear motor) |
Động cơ bước (Stepper motor) |
| Điện áp (Voltage) |
DC 12V, 4A / 24V, 2A | DC 24V, 4A | DC 24V, 4A (hoặc DC 36V, 3.3A) |
| Công suất (Power) |
≤ 48W | ≤ 72W | ≤ 54W |
| Trọng lượng (Weight) |
1282g | 1313g | 1825g |
| Môi trường làm việc (Working Environment) |
Nhiệt độ (không đóng băng) 0 ~ 60°C, độ ẩm tương đối < 85%RH | ||
| Áp suất đầu ra (Outlet Pressure) |
≤ 0.17 MPa | ||
| Kết nối ống (Tube Connection) |
Tiêu chuẩn: Khớp nối thẳng (Direct joint) | Tùy chọn: Khớp nối ren (Thread joint) | ||
| Phương thức lắp đặt (Installation Method) |
Trang bị tấm gắn lắp đặt (Equipped with mounting plate) | ||
| Độ ồn (Noise) |
≤ 67 dB | ≤ 72 dB | ≤ 61 dB |
| (Độ ồn môi trường thử nghiệm ≤ 40 dB. Khoảng cách ngang từ bơm đến máy đo độ ồn là 1 mét.) | |||
| Chức năng (Function) |
Khởi động/dừng, quay thuận/ngược (CW/CCW), tăng/giảm tốc độ | ||
| Vật liệu chính (Main Material) |
Nắp bơm (Pump cover): PC | Con lăn (Roller): POM | Đế bơm (Base): PA | ||
Đối chiếu lưu lượng giữa ống Silicone 73# (ID 9.6 × OD 16.2 mm) và ống 82# (ID 12.7 × OD 19.3 mm). Ô tô đậm màu xanh là thông số của phiên bản 353K/BT dùng nguồn 24V và ống 73#:
| Lưu Lượng Tham Chiếu - Reference Flow Rate (Đơn vị: ml/phút) | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm (Product Model) |
353K/ZL | 353K/ZLX | 353K/BT | ||||
| Loại ống / Tốc độ (Tube Type/Motor Speed) |
135r | 166r | 100r | 200r | 300r | 24V (Sản phẩm này) | 36V |
| 73# (ID9.6*OD16.2) | 2075 | 2655 | 1610 | 3040 | 4810 | 4120 (280rpm) | 5650 (400rpm) |
| 82# (ID12.7*OD19.3) | 3085 | 3915 | 2415 | 4600 | 7055 | 3400 (150rpm) | 7270 (300rpm) |
| Mô tả lưu lượng (Flow Description) |
Lưu lượng được đo ở nhiệt độ phòng 23°C và không có áp suất tại đầu vào/đầu ra khi bơm nước sạch. | ||||||
Nhờ sử dụng nguồn điện công nghiệp tiêu chuẩn DC 24V dễ dàng tích hợp với PLC/Driver tủ điện cùng ống Silicone 73# bền bỉ, JIHPUMP 353K/BT được ứng dụng rộng rãi trong:
Quý khách có thể cuộn trang để xem trực tiếp bản vẽ kích thước lắp đặt, thông số kỹ thuật và sơ đồ đấu dây ngay bên dưới, hoặc nhấn nút tải về máy:
| Thương hiệu | JH |
|---|



