VT-N30 (Kìm Hơi Cắt Nhựa & Kim Loại) – Hiệu Suất Cao


Kìm cắt khí nén VT-N30 là dòng kìm hơi cầm tay công suất lớn, chuyên dụng cho dây chuyền sản xuất công nghiệp.

  • Model: VT-N30
  • Khả năng cắt: Nhựa mềm 10.0mm, Nhựa cứng 7.0mm, Dây đồng 3.3mm.
  • Lực kẹp mạnh mẽ: Áp suất hoạt động 0.5 – 0.6 MPa.
  • Thiết kế: Vỏ hợp kim bền bỉ, giảm mỏi tay cho người vận hành.
  • Ứng dụng: Cắt chân linh kiện điện tử, cắt nhựa thừa, cắt dây kim loại trong lắp ráp.

Giới Thiệu Kìm Cắt Khí Nén VT-N30

Trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi tốc độ và độ chính xác cao, Kìm cắt khí nén VT-N30 (Hand Held Air Nipper) là giải pháp thay thế hoàn hảo cho kìm cắt thủ công. Với thiết kế tối ưu hóa khí nén, VT-N30 giúp tăng năng suất lao động gấp nhiều lần và giảm thiểu tối đa hội chứng đau mỏi cổ tay cho công nhân.

Tại Sao Nên Chọn Model VT-N30?

1. Khả Năng Cắt Vượt Trội

So với các dòng kìm nhỏ hơn như VT-N10 hay VT-N20, model VT-N30 sở hữu sức mạnh vượt trội nhờ xi lanh lớn (đường kính thân 56mm). Kìm có thể xử lý dễ dàng các vật liệu cứng và dày:

  • Cắt nhựa: Cắt ngọt nhựa mềm đường kính lên tới 10.0mm và nhựa cứng 7.0mm.
  • Cắt kim loại: Xử lý tốt dây đồng 3.3mm, dây thép 2.8mm và dây inox 1.2mm.

2. Thiết Kế Công Thái Học (Ergonomic Design)

Kìm hơi VT-N30 được thiết kế dạng trụ tròn vừa vặn tay cầm, trọng lượng 625g đầm chắc nhưng không quá nặng, giúp thao tác linh hoạt. Cò bấm nhạy bén được bố trí hợp lý giúp người dùng vận hành liên tục trong nhiều giờ mà không bị tê mỏi.

3. Độ Bền Cao – Tiêu Chuẩn Công Nghiệp

Thân kìm được chế tạo từ hợp kim cao cấp chịu va đập, chống gỉ sét. Hệ thống khí nén tiêu thụ 584 cm³/lần cắt, đảm bảo hoạt động ổn định, ít hỏng hóc vặt, tiết kiệm chi phí bảo trì cho doanh nghiệp.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)

Mã sản phẩm (Model No) VT-N30
Chiều dài tổng thể (A) 180 mm
Đường kính thân (B) 56 mm
Độ rộng đầu kẹp (D) 32 mm
Trọng lượng 625 g
Lượng khí tiêu thụ 584 cm³/lần cắt
Áp suất khí nén 0.5 – 0.6 MPa
Đầu nối dây hơi PC8-02

Bảng Khả Năng Cắt Của Kìm VT-N30

Lưu ý: Khả năng cắt phụ thuộc vào loại lưỡi kìm được lắp đặt.

  • Dây đồng (Copper wire): Ø 3.3 mm
  • Dây thép (Steel wire): Ø 2.8 mm
  • Dây Inox (Stainless wire): Ø 1.2 mm
  • Nhựa mềm (Soft plastic): Ø 10.0 mm
  • Nhựa cứng (Hard plastic): Ø 7.0 mm

Ứng Dụng Thực Tế

  • Nhà máy đúc nhựa, gia công nhựa: Cắt cổng nhựa (gate cutting), cắt bavia.
  • Lắp ráp điện tử: Cắt chân linh kiện, dây điện.
  • Gia công cơ khí: Cắt dây kim loại, làm lồng chim, đan lưới.

SHOPPING CART

close

Select at least 2 products
to compare