Thân kìm cắt khí nén HS-35PL


Tổng dài : 375 mm

Trọng lượng : 1412 g

Kích thước tay cầm : 56mm

Khí tiêu thụ : 1328 cm3/lần

Áp lực lưỡi cắt : 4410 N

Áp xuất khí hoạt động : 5-6 kg/cm2

Kích thước của kìm cắt khí nén HS-35PL

Các loại dao có thể kết hợp với máy cắt khí nén HS-35PL

材质

替换刀刃

剪切能力

金

属

线

S7P

SD9P

CR8P

铜线:4.8mm

铁线:4.0mm

不锈钢线:2.8mm

材质

替换刀刃

剪切能力

塑

胶

F9P

FD9P

F9PS

硬塑胶:6.5mm

软塑胶:13.0mm

F9CT

FP10F

FR8P

材质

替换刀刃

剪切能力

钢

线

ZS7P

钢琴线:1.2mm

材质

替换刀刃

剪切能力

线

扣

钳

Q27HN

线扣外径:19、19.8、20、22.2mm

Q99HN

线扣外径:28、30.2mm

材质

替换刀刃

剪切能力

端

子

钳

AR8WP

绝缘端子、奶嘴头(闭端子)

1.25-2.0mm

AR8WP

绝缘端子、奶嘴头(闭端子)

2.0-5.5mm

A8WP3

裸端子:1.25-2.0-5.5

AZ8P

绝缘端子:1.25 2.0 5.5

AZ7P

针形端子0.25  0.75 1 1.5 2.5 4 6

材质

替换刀刃

钳

K8

Y8

材质

替换刀头

切

断

压

着

力

铜线

铁线

不锈钢线

钢琴线

软树脂

硬树脂

金属线

S7P

SD9P

CR8P

3.3

2.8

塑胶

F9P

FD9P

F9PS

FP10F

F9CT

FR8P

10.0

6.5

钢线

ZS7P

ZS8P

2.0

1.2

线扣

Q99HN

Q27HN

线扣外径规格:9.5、11.0、12.7、14.3、15.9

线扣外径规格:28、30.2

钳

Y8

K8

老虎钳

AREP7

EP10P

特殊管线钳

端子钳头

A8WP3

1.25 2.0 5.5裸端子压着刀

AR8WP

(1.25 2.0)(2.0 5.0)连接头(奶嘴头)压着刀

AZ8P

1.25、2.0、5.5绝缘端子压着刀

AZ7P

0.25、0.75、1、1.5、2.5、4、6针形端子压着刀

SKU: HS-35PL Danh mục:

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Be the first to review “Thân kìm cắt khí nén HS-35PL”

There are no reviews yet.

SHOPPING CART

close