Máy Cắt Ống Mềm Tự Động HS-30 (Phiên Bản Cảm Ứng HMI)


Máy Cắt Ống Mềm Tự Động HS-30 (Phiên Bản Màn Hình Cảm Ứng HMI) là giải pháp gia công công nghiệp chính xác, tốc độ cao với các ưu điểm vượt trội:

  • Nâng cấp toàn diện: Màn hình cảm ứng HMI , thao tác cài đặt thông số chỉ với “1 chạm”.
  • Vật liệu cắt đa dạng: Chuyên trị ống co nhiệt, ống Silicon, PVC, Teflon, dây điện, sợi nilon…
  • Năng suất khủng: Tốc độ cắt lên tới 10.000 đoạn/giờ.
  • Phạm vi gia công: Đường kính ống Ø1 – Ø20 mm. Cắt đoạn dài từ 1mm đến 1000 mét.
  • Độ chính xác cao: Sai số thấp (± 0.05 + 2%), có tính năng bù trừ sai số và lưu 100 chương trình cắt.
  • Nguồn điện: 220V/50Hz – Công suất 500W mạnh mẽ.


 

Máy Cắt Ống Mềm Công Nghiệp Tự Động, HS-30
Phiên Bản Cảm Ứng
Automatic Industrial Hose Cutting Machine, HS-30 (Touch Screen Version)

Nâng cấp toàn diện với màn hình HMI. Thao tác chạm đơn giản, hỗ trợ cắt đoạn dài lên tới 1000 mét.
Comprehensive upgrade with HMI screen. Simple touch operation, supports cutting lengths up to 1000 meters.

Tổng quan máy cắt ống mềm công nghiệp HS-30 bản cảm ứng

Hình ảnh tổng quan máy phiên bản màn hình cảm ứng HMI
Overview image of HMI Touch Screen Version

▶️ Video Hoạt Động Thực Tế
Actual Operation Video

📋 Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Detailed Specifications
Màn hình hiển thị
Display Screen
Màn hình cảm ứng HMI (Tiếng Việt/Anh)
HMI Touch Screen (Vietnamese/English)
Khả năng cắt dài nhất
Max Cutting Length
1mm – 1,000,000 mm (1000 mét)
1mm – 1,000,000 mm (1000 meters)
Tốc độ cắt
Cutting Speed
10,000 đoạn/giờ (với đoạn dài 50mm)
10,000 pcs/hour (L=50mm)
Đường kính cắt
Cutting Diameter
Ø1 – Ø20 mm
Dung sai (Sai số)
Tolerance
L ± 0.05 + 2%
Phương thức cắt
Cutting Method
Dao thép gió (HSS) – Cắt bằng động cơ điện
HSS Blade – Electric Motor Cutting
Công suất & Nguồn
Power & Voltage
500W – AC220V/50HZ
Kích thước & Trọng lượng
Dimensions & Weight
410 x 410 x 340 mm | 26.5 Kg
Vật liệu cắt
Applicable Materials
Ống silicon, ống co nhiệt, ống PVC, ống teflon, dây điện, nilon…
Silicone tube, heat shrink tube, PVC tube, teflon tube, wires, nylon…

Giao diện tự động máy HS-30

Màn Hình Chính / Main Screen

Vận Hành Tự Động
Automatic Operation

Giải thích các thông số hiển thị:
Parameter explanation:

  • 🔹 Chiều dài cắt:
    Cutting Length:
    Nhập kích thước đoạn ống cần cắt (Đơn vị: mm).
    Input the length to cut (Unit: mm).
  • 🔹 Cài đặt Tốc độ:
    Speed Settings:

    • Tốc độ Bánh xe: Chỉnh tốc độ đưa ống (%).
      Roller Speed: Feeding speed (%).
    • Tốc độ Dao: Chỉnh tốc độ dập cắt (%).
      Cutter Speed: Cutting speed (%).
  • 🔹 Bộ đếm sản lượng:
    Production Counter:

    • Tổng số: Đếm tổng số lượng đã cắt.
      Total: Total quantity cut.
    • Số lượng mỗi bó: Cài đặt số lượng cho 1 bó (Ví dụ: 100 cái/bó).
      Batch Qty: Qty per batch (e.g., 100 pcs/batch).
  • 🔹 Chế độ chạy:
    Running Mode:

    • Tự động: Máy chạy liên tục.
      Auto: Continuous running.
    • Chạy nhấp: Bấm giữ chạy, thả dừng (để canh chỉnh).
      Jog/Inch: Press to run, release to stop.
  • 🔹 Nút điều khiển:
    Control Buttons:
    Chạy (Run) / Dừng (Stop) / Về vị trí gốc (Reset).

Chế Độ Test / Test Mode

Điều Khiển Thủ Công
Manual Control

Kiểm tra từng bộ phận riêng lẻ khi thay khuôn/nạp liệu:
Check individual parts when changing molds or feeding:

A

Điều khiển Bánh xe
Roller Control

Đưa ống (Feed) / Lùi ống (Reverse).

B

Điều khiển Dao Cắt
Cutter Control

Cắt vào (Cut) / Mở dao (Open).

Giao diện thủ công máy HS-30

Màn hình cài đặt HS-30

Cài Đặt Nâng Cao / Advanced Settings

Cài Đặt Chức Năng
Function Settings

1. Tự động dừng khi hết liệu:
Auto stop when material runs out (Sensor required).
Cảm biến tự ngắt máy khi hết ống (Cần lắp thêm cảm biến).
2. Đồng bộ đầu vào:
Inlet synchronization (with extruder/feeder).
Kết nối với máy đùn/xả liệu.
3. Băng tải đầu ra:
Discharge conveyor control.
Điều khiển băng tải sản phẩm (nếu có).
4. Bù trừ sai số chiều dài:
Length compensation.
Nhập số dương/âm để tự động cộng trừ sai số.
5. Thời gian nghỉ giữa các bó:
Batch restart delay (seconds).
Cài đặt thời gian nghỉ (giây) sau khi cắt xong 1 bó.
6. Mã chương trình:
Program Code (Memory 1-100).
Lưu và gọi lại cài đặt (Bộ nhớ 1-100).

Chính Xác Tuyệt Đối / High Precision

Hiệu Chỉnh Thực Tế
Actual Calibration

Dùng khi chiều dài thực tế không khớp với cài đặt do vật liệu co giãn.
Use when actual length differs from setting due to material elasticity.

Quy trình thực hiện: Process:

  1. Nhập Độ dài cài đặt (Ví dụ: 100mm).
    Input Set Length (e.g., 100mm).
  2. Cắt thử và đo Độ dài thực tế (Ví dụ: 102mm).
    Test cut & measure Actual Length (e.g., 102mm).
  3. Nhập số “102” vào ô “Thực tế độ dài”.
    Input “102” into “Actual Length” box.
  4. Quan trọng: Nhấn giữ nút Xác nhận trong 1 giây.
    Important: Hold Confirm button for 1 sec.
  5. Khi số về 0, máy đã tự động lưu tỷ lệ bù trừ.
    When numbers reset to 0, compensation is saved.
Màn hình hiệu chỉnh độ dài HS-30

Các Lỗi Thường Gặp & Cách Xử Lý
Common Faults & Troubleshooting

Hiện Tượng
Fault Situation
Nguyên Nhân
Cause
Cách Khắc Phục
Solution
Dao có động tác nhưng không cắt
Moves but fails to cut
Cảm biến hỏng, đế dao kẹt dị vật.
Sensor damaged, debris in cutter base.
Thay cảm biến, vệ sinh đế dao.
Replace sensor, clean debris.
Dao không hoạt động
No cutter movement
Hỏng driver dao hoặc đứt dây đai.
Driver damaged or belt broken.
Thay thế driver hoặc dây đai.
Replace driver or belt.
Cắt bị xéo / Vát đầu
Slanted cut
Khuôn cắt không vừa với ống.
Cutting mold mismatch.
Thay khuôn dẫn hướng phù hợp.
Replace with matching mold.
Sai số độ dài
Length tolerance error
Bánh xe lỏng hoặc vật liệu đàn hồi.
Roller too loose or elastic material.
Tăng áp lực bánh xe hoặc dùng bộ xả liệu.
Increase pressure or use payoff machine.
* Hình ảnh và giao diện thực tế có thể thay đổi tùy theo lô sản xuất.
* Actual images and interface may vary by production batch.

 

SHOPPING CART

close

Select at least 2 products
to compare