Kích thước của lưỡi cắt S5
Ảnh thật lưỡi S5 tại Vector
Các loại thân có thể lắp được lưỡi S5
手按开关式本体
HS-20T
HS-20D
HS-20
自动化圆型式本体
HS-20TM
HS-20DM
HS-20M
HS-25P
HS-25MP
自动化角型式本体
自动化角型加压式本体
MS-20
MSP-20
Your Rating Rate… Perfect Good Average Not that bad Very Poor
Your Review
Name *
Email *
Δ
There are no reviews yet.
Tổng dài : 178 mm
Trọng lượng: 600 g
Đường kính : 56 mm
Tiêu thụ khí : 584 cm3 / lần
Áp lực cắt : 2740 N
Áp suất khí hoạt động : 5-6 Kg/Cm3
Có thể điều chỉnh độ mở của lưỡi, điều chỉnh áp xuất khí, vỏ mạ tĩnh điện.
Kìm cắt ME10 dùng để kết hợp với máy tự động hóa
Tổng dài : 193 mm
Trọng lượng: 592 g
Tổng dài : 118 mm
Trọng lượng: 119 g
Đường kính : 24 mm
Tiêu thụ khí : 45 cm3 / lần
Áp lực cắt : 470 N
Áp suất khí hoạt động : 4-5 Kg/Cm3
Select at least 2 productsto compare
There are no reviews yet.