100 in stock
1 ₫
Hình ảnh thực tế lưỡi AR8WP chụp tại Vector :
Kích thước của lưỡi AR8WPCác loại thân lắp được lưỡi AR8WP
HS-30T
HS-30D
HS-30
HS-30TM
HS-30DM
HS-30M
HS-35P
HS-35MP
MS-30
MSP-30
开口加大型本体
HS-50F
HS-50FM
Your Rating Rate… Perfect Good Average Not that bad Very Poor
Your Review
Name *
Email *
Δ
There are no reviews yet.
Tổng dài : 103 mm
Trọng lượng: 146 g
Đường kính : 30 mm
Tiêu thụ khí : 64 cm3 / lần
Áp lực cắt : 390 N
Áp suất khí hoạt động : 4-5 Kg/Cm3
Tổng dài : 139mm
Trọng lượng : 230G
Đường kính tay cầm : 36mm
Khí tiêu thụ mỗi lần cắt: 116 cm3
Áp xuất khí hoặt động : 5-6 kg
Loại lưỡi sử dụng : 100s và 100R
Năng lực cắt : 0.5mm x 15mm
Tổng dài : 155 mm
Trọng lượng: 378 g
Đường kính : 45 mm
Tiêu thụ khí : 230 cm3 / lần
Áp lực cắt : 1370 N
Áp suất khí hoạt động : 5-6 Kg/Cm3
Tổng dài : 375 mm
Trọng lượng : 1412 g
Kích thước tay cầm : 56mm
Khí tiêu thụ : 1328 cm3/lần
Áp lực lưỡi cắt : 4410 N
Áp xuất khí hoạt động : 5-6 kg/cm2
There are no reviews yet.