Tổng Quan Về Dino-Lite AM3113T
Dino-Lite AM3113T là sự lựa chọn lý tưởng cho các kỹ sư, chuyên gia kiểm định chất lượng (QA/QC) cần một thiết bị không chỉ để “nhìn” mà còn để “đo đạc”. Kế thừa sự ổn định của dòng Premier Series, AM3113T bổ sung các công cụ đo lường mạnh mẽ ngay trên phần mềm đi kèm.
Tính Năng Nổi Bật
- Hỗ Trợ Đo Lường Chính Xác (Measurement): Khác với dòng AM3111 chỉ dùng để quan sát, AM3113T cho phép người dùng đo khoảng cách, đường tròn, góc, và diện tích của mẫu vật ngay trên máy tính. Tính năng này cực kỳ quan trọng trong việc kiểm tra thông số kỹ thuật sản phẩm.
- Cảm Biến Chụp Hình MicroTouch (T): Một nút cảm ứng tĩnh điện được tích hợp ngay trên thân máy. Thay vì phải click chuột trên máy tính (dễ gây rung lắc làm nhòe ảnh khi đang phóng đại lớn), bạn chỉ cần chạm nhẹ vào thân kính để chụp hình hoặc quay video ngay lập tức.
- Hình Ảnh Rõ Nét: Cảm biến VGA CMOS kết hợp với 8 đèn LED trắng cung cấp hình ảnh sáng, rõ và màu sắc trung thực với tốc độ khung hình lên đến 30fps.
Thông Số Kỹ Thuật (Specification)
| Model | Dino-Lite AM3113T |
| Giao diện | USB 2.0 |
| Độ phân giải | VGA (640 x 480 pixels) |
| Độ phóng đại | 10x~50x, 200x |
| Cảm biến hình ảnh | Color CMOS |
| Tốc độ khung hình | Lên đến 30 fps |
| Nguồn sáng | 8 đèn LED trắng (có thể bật/tắt bằng phần mềm) |
| MicroTouch | Có (Cảm biến chạm để chụp) |
| Tính năng đo lường | Có (Đo đường thẳng, bán kính, góc, v.v.) |
| Hiệu chuẩn (Calibration) | Có (Đi kèm tấm chuẩn) |
| Phần mềm | DinoCapture 2.0 (Windows), DinoXcope (Mac OS) |
| Kích thước & Trọng lượng | 10.5cm (L) x 3.2cm (D) – 105g |
Dữ Liệu Quang Học (Optical Data)
Dữ liệu về khoảng cách làm việc (Working Distance – WD) tương tự như các dòng 10x-200x tiêu chuẩn, giúp người dùng dễ dàng thao tác:
| Độ phóng đại (Mag) | Khoảng cách làm việc (WD) | Vùng quan sát (FOV x) | Vùng quan sát (FOV y) |
|---|---|---|---|
| 20x | 51.7 mm | 21.0 mm | 15.7 mm |
| 30x | 24.1 mm | 14.0 mm | 10.5 mm |
| 40x | 11.0 mm | 10.5 mm | 7.9 mm |
| 50x | 3.8 mm | 8.4 mm | 6.3 mm |
| 200x | -0.4 mm | 2.1 mm | 1.5 mm |
(Lưu ý: Khoảng cách làm việc có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào cách lấy nét, bảng trên là thông số tiêu chuẩn tham khảo)
Ứng Dụng Thực Tế
- Công nghiệp điện tử: Đo khoảng cách chân IC, kiểm tra kích thước mạch in (PCB).
- Cơ khí chính xác: Soi và đo vết nứt, kiểm tra độ hoàn thiện bề mặt kim loại.
- Dệt may & In ấn: Đếm mật độ sợi vải, kiểm tra chồng màu (nhiều lớp).
- Nghiên cứu: Lưu trữ dữ liệu hình ảnh kèm thông số đo đạc cụ thể.






