| Khả năng chịu nhiệt |
-60 độ C tới 220 độ C. Lão hóa và hỏng nhanh ở nhiệt độ từ 250 độ trở lên |
| Độ dãn dài |
300% tới 500% tùy thuộc vào độ cứng silicon |
| Độ cứng |
55 shore A tới 80 shore A |
| Kich thước ống |
phi 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20 – Đường kính trong |
| Đặc tính vật liệu |
Đàn hồi, chịu nhiệt, chịu một số hóa chất |
| Màu sắc |
Trắng, đỏ, ghi (hoặc màu theo yêu cầu) |
| Tỉ trọng |
1.35 G/cm3 |
| Thực phẩm |
An toàn vệ sinh thực phẩm |
| Hóa chất |
Chịu được hóa chất sơn, mạ, không chịu axit, axitol, metanol |
| Vật liệu |
Silicone |